combretum appiculatum

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây nhỏ, sớm rụng : "Combretum appiculatum" tên khoa học của một loài cây thân gỗ nhỏ, đặc điểm rụng theo mùa.
    • Loài thực vật đặc hữu: Loài cây này được tìm thấykhu vực Transvaal (một vùngNam Phi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Combretum appiculatum is known for its beautiful yellow flower spikes. (Loài Combretum appiculatum được biết đến với những cụm hoa màu vàng tuyệt đẹp của .)
    • In the dry season, the Combretum appiculatum loses its leaves. (Vào mùa khô, cây Combretum appiculatum rụng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách phân loại thực vật hoặc các nghiên cứu về hệ sinh thái Nam Phi.
    • The study focused on the pollination ecology of Combretum appiculatum. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái thụ phấn của loài Combretum appiculatum.)
Biến thể từ gần giống
  • Combretum (n): Tên của một chi thực vật lớn, thuộc họ Trâm bầu (Combretaceae), bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ.
  • Cây bụi sớm rụng (n): Cụm từ chung mô tả đặc điểm của nhiều loài thực vật, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Tên thông thường: Loài cây này có thể không tên gọi phổ biến trong tiếng Việt. Trong các tài liệu, thường được giữ nguyên tên khoa học hoặc mô tả "một loài cây thuộc chi Trâm bầu".
  • Mô tả: cây thân gỗ nhỏ hoa vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của loài thực vật)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của loài thực vật)

Noun
  1. loài cây nhỏ sớm rụng của Transvaal các cụm hoa màu vàng.

Từ đồng nghĩa